| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Lưới thép composite tấm lợp carbon của Hà Bắc Kaiheng là vật liệu kết cấu cấp công nghiệp, pha trộn thép carbon chất lượng cao với cốt thép composite. Nó vượt trội về khả năng chịu tải, chống trượt và chống chịu thời tiết, khiến nó trở nên lý tưởng để xây dựng mái nhà, nền công nghiệp và mặt cầu thang. Được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, nó cân bằng giữa chức năng và tiết kiệm chi phí lâu dài.

tham số |
Giá trị |
Vật liệu |
Thép cacbon (Q235/Q355) + lớp nhựa composite |
Độ dày lưới |
20mm–80mm (có thể tùy chỉnh) |
Kích thước thanh mang |
25×5mm–100×10mm (phẳng/răng cưa) |
Khoảng cách thanh ngang |
38mm, 50mm, 76mm (tiêu chuẩn); 100mm (tùy chỉnh) |
Khả năng chịu tải |
5kN/m²–50kN/m² (phụ thuộc vào độ dày) |
Xử lý bề mặt |
Sơn chống gỉ, mạ kẽm nhúng nóng |
Xếp hạng lửa |
Lớp B1 (GB 8624) |
Khả năng chịu tải vượt trội : Thanh chịu lực thép Q355 xử lý tải nặng (ví dụ: 50kN/m² dùng cho lưới dày 80mm, thích hợp cho máy móc công nghiệp).
An toàn chống trượt : Thanh chịu lực có răng cưa (độ nhám bề mặt Ra 12,5μm) chống trượt trong môi trường ẩm ướt/bụi bẩn (ví dụ: sàn nhà xưởng, lối đi trên mái).
Chống chịu thời tiết : Lớp nhựa composite chặn mưa và tia UV; thép mạ kẽm chống ăn mòn (tuổi thọ ≥20 năm ngoài trời).
Thiết kế nhẹ : Nhẹ hơn 30% so với thép tấm đặc, giảm tải trọng mái nhà và nhân công lắp đặt.
Tấm lợp công trình : Dùng làm lưới đỡ mái cho nhà xưởng, nhà kho; lớp composite cách nhiệt, giảm 15% chi phí điều hòa không khí.
Nền công nghiệp : Ứng dụng trong các nhà máy lọc dầu và nhà máy hóa chất—lớp phủ chống ăn mòn chống lại sự cố tràn hóa chất; thiết kế lưới mở cho phép thoát nước.
Mặt cầu thang : Bề mặt có răng cưa đảm bảo an toàn cho người lao động trong các nhà máy điện; chỉ số chống cháy đạt tiêu chuẩn an toàn công nghiệp.
Kết cấu phụ trợ cầu : Lưới nhẹ giúp giảm tải cầu; cường độ cao chịu được rung động của xe.
Cắt thép : Máy CNC cắt thanh chịu lực/thanh ngang theo chiều dài chính xác (dung sai ±1mm).
Hàn : Hàn điện trở tự động (dòng điện 2000A) đảm bảo mối nối chắc chắn (cường độ cắt ≥30MPa); không có vết hàn cho bề mặt nhẵn.
Lớp phủ composite : Lớp nhựa (gốc epoxy) được thi công thông qua lớp phủ con lăn, xử lý ở 120°C trong 2 giờ để đảm bảo độ bám dính.
Kiểm tra lần cuối : Kiểm tra tải (mô phỏng 120% công suất định mức) xác nhận hiệu suất; độ dày lớp phủ được đo bằng máy đo từ tính.
Bố trí thanh chịu lực : Bố trí song song với khoảng cách đều nhau; thanh dày hơn (100×10mm) được sử dụng cho khu vực chịu tải trọng cao.
Bảo vệ cạnh : Thanh viền thép 50 × 5 mm ngăn ngừa biến dạng lưới; các cạnh tròn làm giảm nguy cơ chấn thương.
Lỗ lắp đặt : Lỗ khoan trước (Φ10mm) trên thanh viền để lắp dễ dàng (tương thích với bu lông M8).
Hỗ trợ thiết kế : Kỹ sư tạo mô hình 3D (AutoCAD/Revit) dựa trên kế hoạch xây dựng của khách hàng; tối ưu hóa bố trí lưới cho tải và chi phí.
Hướng dẫn cài đặt : Đào tạo tại chỗ cho người cài đặt; cung cấp các phụ kiện buộc chặt (bu lông, vòng đệm) phù hợp với độ dày lưới.
Chứng nhận chất lượng : Cung cấp chứng chỉ chất lượng ISO 9001 và báo cáo thử nghiệm của SGS cho từng lô.
Mẹo bảo trì : Nhắc nhở kiểm tra hàng năm; khuyến nghị sơn lại lớp sơn chống gỉ cho các khu vực có mức độ ăn mòn cao (ví dụ: vùng ven biển).